excité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.si.te/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | excité /ɛk.si.te/ |
excités /ɛk.si.te/ |
| Giống cái | excitée /ɛk.si.te/ |
excitées /ɛk.si.te/ |
excité /ɛk.si.te/
- (Bị) Kích thích; sôi động.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | excité /ɛk.si.te/ |
excités /ɛk.si.te/ |
| Giống cái | excitée /ɛk.si.te/ |
excitées /ɛk.si.te/ |
excité /ɛk.si.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “excité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)