pontiff
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɑːn.təf/
Danh từ
pontiff /ˈpɑːn.təf/
- Giáo hoàng ((cũng) sovereign pontiff).
- Giáo chủ; giám mục.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pontiff”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)