Bước tới nội dung

sovereign

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Tính từ

[sửa]

sovereign

  1. Tối cao.
    sovereign power — quyền tối cao
  2. chủ quyền.
    a sovereign state — một nước có chủ quyền
  3. Hiệu nghiệm, thần hiệu.
    a sovereign remedy — thuốc thần hiệu

Danh từ

[sửa]

sovereign

  1. Vua, quốc vương.
  2. Đồng xôvơren (tiền vàng của Anh).

Tham khảo

[sửa]