Bước tới nội dung

population policy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈpɑː.lə.si/

Danh từ

population policy / ˈpɑː.lə.si/

  1. (Kinh tế học) Chính sách dân số.

Tham khảo