Bước tới nội dung

porte-cartes

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pɔʁ.tkaʁt/

Danh từ

porte-cartes /pɔʁ.tkaʁt/

  1. đựng danh thiếp.
  2. Túi bản đồ.

Tham khảo