porthole
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɔrt.ˌhoʊl/
Danh từ
porthole /ˈpɔrt.ˌhoʊl/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Hàng hải) Lỗ cửa sổ (ở thành tàu).
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Sử học) Lỗ đặt nòng súng đại bác (ở thành tàu).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “porthole”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)