portraitist

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

portraitist /.trə.tɪst/

  1. Hoạ vẽ chân dung.

Tham khảo[sửa]