postgraduate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌpoʊst.ˈɡræ.dʒə.wət/
Tính từ
postgraduate /ˌpoʊst.ˈɡræ.dʒə.wət/
- Sau khi tốt nghiệp đại học, sau đại học.
Danh từ
postgraduate /ˌpoʊst.ˈɡræ.dʒə.wət/
- Nghiên cứu sinh (người đang học sau đại học).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “postgraduate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)