Bước tới nội dung

postman

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpoʊst.mən/
Hoa Kỳ

Danh từ

postman /ˈpoʊst.mən/

  1. Người đưa thư.

Tham khảo