Bước tới nội dung

potential output

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈɑʊt.ˌpʊt/

Danh từ

potential output / ˈɑʊt.ˌpʊt/

  1. (Kinh tế học) Sản lượng tiềm năng.

Tham khảo