poulailler

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
poulailler
/pu.la.je/
poulaillers
/pu.la.je/

poulailler /pu.la.je/

  1. Chuồng .
  2. Đàn .
  3. (Thân mật) Tầng thượng (ở rạp hát).

Tham khảo[sửa]