pourtour
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /puʁ.tuʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pourtour /puʁ.tuʁ/ |
pourtours /puʁ.tuʁ/ |
pourtour gđ /puʁ.tuʁ/
- Đường chu vi.
- Cour ayant cinquante mètres de pourtour — sân chu vi năm mươi mét
- Chỗ xung quanh; rìa xung quanh.
- Le pourtour d’une pagode — chỗ xung quanh một ngôi chùa
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pourtour”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)