Bước tới nội dung

poxy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɑːk.si/

Tính từ

poxy /ˈpɑːk.si/

  1. Bị mắc bệnh đậu mùa.
  2. (Lóng) Phẩm chất kém, vô giá trị.

Tham khảo