prédateur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁe.da.tœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | prédateur /pʁe.da.tœʁ/ |
prédateurs /pʁe.da.tœʁ/ |
| Giống cái | prédatrice /pʁe.dat.ʁis/ |
prédateurs /pʁe.da.tœʁ/ |
prédateur /pʁe.da.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| prédateur /pʁe.da.tœʁ/ |
prédateurs /pʁe.da.tœʁ/ |
prédateur gđ /pʁe.da.tœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “prédateur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)