préférable

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực préférable
/pʁe.fe.ʁabl/
préférables
/pʁe.fe.ʁabl/
Giống cái préférable
/pʁe.fe.ʁabl/
préférables
/pʁe.fe.ʁabl/

préférable /pʁe.fe.ʁabl/

  1. Thích hơn, ưa hơn; tốt hơn.
    Une solution préférable — một giải pháp tốt hơn
    Il est préférable de; il est préférable que — tốt hơn là

Tham khảo[sửa]