préjuger
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁe.ʒy.ʒe/
Ngoại động từ
préjuger ngoại động từ /pʁe.ʒy.ʒe/
- Đoán trước.
- à ce qu’on peut préjuger — theo tình hình có thể đoán trước được
- (Luật học, pháp lý) Quyết định tạm thời.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Vội xét đoán.
Nội động từ
préjuger nội động từ /pʁe.ʒy.ʒe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “préjuger”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)