prévenu
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɛv.ny/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | prévenu /pʁɛv.ny/ |
prévenus /pʁev.ny/ |
| Giống cái | prévenue /pʁɛv.ny/ |
prévenus /pʁev.ny/ |
prévenu /pʁɛv.ny/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | prévenu /pʁɛv.ny/ |
prévenus /pʁev.ny/ |
| Giống cái | prévenue /pʁɛv.ny/ |
prévenus /pʁev.ny/ |
prévenu /pʁɛv.ny/
- (Luật học, pháp lý) Bị can.
- Être prénvenu d’un délit — bị can về một tội
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prévenu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)