Bước tới nội dung

prat

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

prat /ˈpræt/

  1. (Từ lóng) Đồ ngu.
  2. Mông, đít.

Tham khảo

Tiếng War-Jaintia

Động từ

prat

  1. giẫm đạp, phá vỡ.

Tham khảo