preconceive
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌpri.kən.ˈsiv/
Ngoại động từ
preconceive ngoại động từ /ˌpri.kən.ˈsiv/
- Nhận thức trước, nghĩ trước, tưởng tượng trước, định trước.
- a preconceived opinion — định kiến, thành kiến
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “preconceive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)