premonition

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˌpri.mə.ˈnɪ.ʃən/

Danh từ[sửa]

premonition /ˌpri.mə.ˈnɪ.ʃən/

  1. Sự báo trước; sự cảm thấy trước.
  2. Linh cảm; điềm báo trước.

Tham khảo[sửa]