prenant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁǝ.nɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | prenant /pʁǝ.nɑ̃/ |
prenants /pʁǝ.nɑ̃/ |
| Giống cái | prenante /pʁǝ.nɑ̃t/ |
prenantes /pʁǝ.nɑ̃t/ |
prenant /pʁǝ.nɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “prenant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)