Bước tới nội dung

pressage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pʁɛ.saʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
pressage
/pʁɛ.saʒ/
pressage
/pʁɛ.saʒ/

pressage /pʁɛ.saʒ/

  1. Sự ép, sự nén; sự ấn.
  2. Sự là hơi.

Tham khảo