presseur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực presseur
/pʁɛ.sœʁ/
presseurs
/pʁɛ.sœʁ/
Giống cái presseuse
/pʁɛ.søz/
presseuses
/pʁɛ.søz/

presseur /pʁɛ.sœʁ/

  1. Ép, nén.
    Cylindre presseur — trục ép, trục nén

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
presseur
/pʁɛ.sœʁ/
presseurs
/pʁɛ.sœʁ/

presseur /pʁɛ.sœʁ/

  1. Thợ nén.
    Presseur d’étoffes — thợ nén vải

Tham khảo[sửa]