prestige
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /prɛ.ˈstiʒ/
| [prɛ.ˈstiʒ] |
Danh từ
prestige /prɛ.ˈstiʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prestige”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɛs.tiʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| prestige /pʁɛs.tiʒ/ |
prestiges /pʁɛs.tiʒ/ |
prestige gđ /pʁɛs.tiʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prestige”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)