prière
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| prière /pʁi.jɛʁ/ |
prières /pʁi.jɛʁ/ |
prière gc /pʁi.jɛʁ/
- Sự cầu nguyện; lời cầu nguyện; kinh.
- Dire sa prière — đọc kinh
- Lời cầu xin.
- Céder à la prière de quelqu'un — thuận theo lời cầu xin của ai
- Lời đề nghị.
- Prière de ne pas fumer — đề nghị không hút thuốc
Đảo chữ
[sửa]Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prière”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)