Bước tới nội dung

price taker

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈteɪ.kɜː/

Danh từ

price taker / ˈteɪ.kɜː/

  1. (Kinh tế học) Người chấp nhận giá.

Tham khảo