privé
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | privé /pʁi.ve/ |
privés /pʁi.ve/ |
| Giống cái | privée /pʁi.ve/ |
privées /pʁi.ve/ |
privé
- Tư, riêng.
- Ecole privée — trường tư
- Vie privée — đời tư
- Propriété privée — tư hữu
- Homme privé — tư nhân
- Séance privée — buổi họp riêng
- De source privée — theo nguồn tin riêng
- conseil privé — (sử học) hội đồng cơ mật
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| privé /pʁi.ve/ |
privés /pʁi.ve/ |
privé gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “privé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)