Bước tới nội dung

privateering

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌprɑɪ.və.ˈtɪ.riɳ/

Danh từ

privateering /ˌprɑɪ.və.ˈtɪ.riɳ/

  1. Sự bắt bằng tàu lùng.

Tham khảo