privet
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈprɪv.ɪt/
Danh từ
privet (đếm được và không đếm được, số nhiều privets)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) ((Vui lòng thêm ngày tháng cho trích dẫn)), “privet”, trong (Vui lòng cung cấp tên cuốn sách hoặc tên tạp chí) (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)