prizefighting

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

prizefighting /.ˌfɑɪ.tɪŋ/

  1. Quyền Anh đấu lấy tiền.

Tham khảo[sửa]