Bước tới nội dung

probabilistic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌprɑː.bə.bə.ˈlɪs.tɪk/

Tính từ

probabilistic /ˌprɑː.bə.bə.ˈlɪs.tɪk/

  1. Thuộc thuyết cái nhiên.
  2. Theo xác suất.

Tham khảo