probate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈproʊ.ˌbeɪt/
Danh từ
probate /ˈproʊ.ˌbeɪt/
- (Pháp lý) Sự nhận thực di chúc.
- Bản sao di chúc có chứng thực.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “probate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)