Bước tới nội dung

probate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈproʊ.ˌbeɪt/

Danh từ

probate /ˈproʊ.ˌbeɪt/

  1. (Pháp lý) Sự nhận thực di chúc.
  2. Bản sao di chúcchứng thực.

Thành ngữ

Tham khảo