procréateur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔ.kʁe.a.tœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | procréateur /pʁɔ.kʁe.a.tœʁ/ |
procréatrices /pʁɔ.kʁe.at.ʁis/ |
| Giống cái | procréateur /pʁɔ.kʁe.a.tœʁ/ |
procréatrices /pʁɔ.kʁe.at.ʁis/ |
procréateur /pʁɔ.kʁe.a.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| procréateur /pʁɔ.kʁe.a.tœʁ/ |
procréateurs /pʁɔ.kʁe.a.tœʁ/ |
procréateur gđ /pʁɔ.kʁe.a.tœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “procréateur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)