prodigalité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔ.di.ɡa.li.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| prodigalité /pʁɔ.di.ɡa.li.te/ |
prodigalités /pʁɔ.di.ɡa.li.te/ |
prodigalité gc /pʁɔ.di.ɡa.li.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prodigalité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)