proficiency
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /prə.ˈfɪ.ʃənt.si/
Danh từ
proficiency /prə.ˈfɪ.ʃənt.si/
- Sự tài giỏi, sự thành thạo.
- Tài năng (về việc gì).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “proficiency”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)