progressiv

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc progressiv
gt progressivt
Số nhiều progressive
Cấp so sánh
cao

progressiv

  1. Gia tăng, lũy tiến, tăng dần.
    progressiv skatt/beskatning — Thuế lũy tiến.
  2. Tiến bộ, cấp tiến.
    Han er medlem av et progressivt parti.
    progressiv musikk

Tham khảo[sửa]