promettre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔ.mɛtʁ/
Ngoại động từ
promettre ngoại động từ /pʁɔ.mɛtʁ/
Nội động từ
promettre nội động từ /pʁɔ.mɛtʁ/
- Hứa hẹn.
- Vigne qui promet beaucoup — ruộng nho hứa hẹn nhiều
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “promettre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)