promising
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈpɹɑmɪsɪŋ/
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈpɹɒmɪsɪŋ/
- Tách âm: prom‧is‧ing
Tính từ
[sửa]promising (so sánh hơn more promising, so sánh nhất most promising)
- Đầy hứa hẹn, đầy triển vọng.
- promising future — tương lai đầy hứa hẹn
- a promising student — một học sinh đại học đầy triển vọng
Động từ
promising
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của promise.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “promising”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)