Bước tới nội dung

promising

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

[sửa]

promising (so sánh hơn more promising, so sánh nhất most promising)

  1. Đầy hứa hẹn, đầy triển vọng.
    promising future — tương lai đầy hứa hẹn
    a promising student — một học sinh đại học đầy triển vọng

Động từ

promising

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của promise.

Tham khảo