promontory
Giao diện
Xem thêm: Promontory
Tiếng Anh
[sửa]
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]promontory (số nhiều promontories)
- Mũi đất.
- (giải phẫu học) Chỗ lồi lên (ở cơ thể).
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “promontory”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “promontory”, trong Lexico, Dictionary.com; Oxford University Press, 2019–2022.