promptly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈprɑːɱt.li/
| [ˈprɑːɱt.li] |
Phó từ
promptly /ˈprɑːɱt.li/
- Mau lẹ, nhanh chóng; ngay lập tức, đúng giờ, không chậm trễ.
- Sẵn sàng; hành động không chậm trễ (người).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “promptly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)