propension
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
propension
- Thiên hướng; sự ham thích.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “propension”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔ.pɑ̃.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| propension /pʁɔ.pɑ̃.sjɔ̃/ |
propension /pʁɔ.pɑ̃.sjɔ̃/ |
propension gc /pʁɔ.pɑ̃.sjɔ̃/
- Thiên hướng.
- Propension au bien — thiên hướng làm việc tốt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “propension”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)