proportionate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /prə.ˈpɔr.ʃə.nət/
Tính từ
proportionate /prə.ˈpɔr.ʃə.nət/
Ngoại động từ
proportionate ngoại động từ /prə.ˈpɔr.ʃə.nət/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “proportionate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)