proscrire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔs.kʁiʁ/
Ngoại động từ
proscrire ngoại động từ /pʁɔs.kʁiʁ/
- Phát vãng, đày biệt xứ.
- Cấm (chỉ); bài trừ.
- proscrire l’opium — cấm hút thuốc phiện
- (Sử học) Đặt ngoài vòng pháp luật.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “proscrire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)