protective

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

protective

  1. Bảo vệ, bảo hộ, che chở.
    protective barrage — (quân sự) lưới lửa bảo vệ
  2. Bảo vệ (về kinh tế).
    protective tariff — hàng hoá thuế quan bảo vệ (nền công nghiệp trong nước)
  3. Phòng ngừa.
    protective custody — sự giam giữ phòng ngừa (những kẻ có âm mưu hoặc tình nghi có âm mưu lật đổ)

Tham khảo[sửa]