protective
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
protective
- Bảo vệ, bảo hộ, che chở.
- protective barrage — (quân sự) lưới lửa bảo vệ
- Bảo vệ (về kinh tế).
- protective tariff — hàng hoá thuế quan bảo vệ (nền công nghiệp trong nước)
- Phòng ngừa.
- protective custody — sự giam giữ phòng ngừa (những kẻ có âm mưu hoặc tình nghi có âm mưu lật đổ)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “protective”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)