proteolysis

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

proteolysis /ˌproʊ.ti.ˈɑː.lə.səs/

  1. (Sinh vật học) Sự phân giải protein.

Tham khảo[sửa]