Bước tới nội dung

proue

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
proue
/pʁu/
proues
/pʁu/

proue gc /pʁu/

  1. Mũi (tàu, thuyền).

Trái nghĩa

Tham khảo