arrière
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ʁjɛʁ/
Phó từ
arrière /a.ʁjɛʁ/
- Avoir vent arrière — (hàng hải) xuôi gió.
- en arrière — về phía sau
- Aller en arrière — lùi lại
- Regarder en arrière — quay nhìn về phía sau; nhìn lại quá khứ
- Renverser la tête en arrière — ngả đầu ra phía sau+ tụt lại, chậm lại
- être en arrière pour ses études — tụt lại trong học tập
- en arrière de — ở phía sau
- Un hôpital situé en arrière de la ligne de feu — bệnh viện nằm ở phía sau hỏa tuyến+ tụt lại, chậm lại
- être en arrière de ses camarades — học tụt lại sau các bạn
- faire marche arrière — lùi lại, de lại (xe)
Trái nghĩa
Thán từ
arrière /a.ʁjɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| arrière /a.ʁjɛʁ/ |
arrières /a.ʁjɛʁ/ |
arrière gđ /a.ʁjɛʁ/
Tính từ
arrière kđ /a.ʁjɛʁ/
- Sau.
- Les roues arrière — các bánh sau
- Les feux arrière d’une auto — đèn sau của xe ô tô
- La banquette arrière — băng ghế sau
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “arrière”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)