provoking
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /prə.ˈvoʊ.kiɳ/
Động từ
provoking
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của provoke.
Tính từ
[sửa]provoking (so sánh hơn more provoking, so sánh nhất most provoking)
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “provoking”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)