psoriasis

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

psoriasis

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

psoriasis /sə.ˈrɑɪ.ə.səs/

  1. (Y học) Bệnh vảy nến.

Tham khảo[sửa]