psychique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /psi.ʃik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | psychique /psi.ʃik/ |
psychiques /psi.ʃik/ |
| Giống cái | psychique /psi.ʃik/ |
psychiques /psi.ʃik/ |
psychique /psi.ʃik/
Trái nghĩa
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “psychique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)